아무 단어나 입력하세요!

"fraught with danger" in Vietnamese

đầy nguy hiểm

Definition

Miêu tả tình huống, hoạt động hoặc nơi nào đó có rất nhiều nguy hiểm, không an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh tính nghiêm trọng (như 'chuyến đi', 'nhiệm vụ', 'công việc'). Không dùng cho rủi ro nhỏ.

Examples

Climbing that mountain is fraught with danger.

Leo lên ngọn núi đó **đầy nguy hiểm**.

The old road is fraught with danger at night.

Con đường cũ vào ban đêm **đầy nguy hiểm**.

His journey across the desert was fraught with danger.

Chuyến đi băng qua sa mạc của anh ấy **đầy nguy hiểm**.

Starting your own business can be fraught with danger if you’re not prepared.

Nếu bạn chưa chuẩn bị thì khởi nghiệp cũng có thể **đầy nguy hiểm**.

Negotiating with those companies is always fraught with danger, so be cautious.

Đàm phán với các công ty đó luôn **đầy nguy hiểm**, nên hãy cẩn trọng.

Their plan sounded good, but it was actually fraught with danger beneath the surface.

Kế hoạch của họ nghe có vẻ hay, nhưng thực ra **đầy nguy hiểm** bên trong.