아무 단어나 입력하세요!

"fraternize with" in Vietnamese

giao dukết thân (với nhóm không nên thân thiết)

Definition

Kết bạn hoặc xây dựng mối quan hệ thân thiết với ai đó, nhất là với người hoặc nhóm mà bình thường không nên thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh việc kết thân với người không nên (ví dụ: ‘giao du với đối thủ’). Không dùng cho bạn bè bình thường.

Examples

Soldiers must not fraternize with the enemy.

Binh lính không được phép **giao du** với kẻ thù.

It is against the rules to fraternize with employees from another company.

Không được **kết thân** với nhân viên của công ty khác.

The teacher warned students not to fraternize with troublemakers.

Giáo viên cảnh báo học sinh không được **giao du** với những bạn gây rối.

Some workers were fired after they were caught fraternizing with competitors.

Một số nhân viên đã bị sa thải sau khi bị phát hiện **giao du** với đối thủ.

In wartime, it's dangerous to fraternize with people from the other side.

Trong chiến tranh, **giao du** với người phía bên kia rất nguy hiểm.

You shouldn’t fraternize with management if you want to keep things professional.

Nếu muốn giữ quan hệ chuyên nghiệp, bạn không nên **kết thân** với ban lãnh đạo.