아무 단어나 입력하세요!

"fragmentation" in Vietnamese

phân mảnh

Definition

Tình trạng hoặc quá trình một vật, nhóm hoặc hệ thống bị chia thành nhiều phần nhỏ hơn. Thường dùng để chỉ sự thiếu liên kết hoặc mất đoàn kết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, công nghệ, kinh doanh, xã hội học. 'phân mảnh thị trường', 'phân mảnh dữ liệu' là ví dụ phổ biến. Không dành cho việc vỡ vụn vật lý thông thường.

Examples

Social fragmentation can harm communities.

**Phân mảnh** xã hội có thể gây hại cho cộng đồng.

The fragmentation of data can slow down computers.

**Phân mảnh** dữ liệu có thể làm máy tính chậm lại.

Fragmentation of the group made it hard to finish the project.

**Phân mảnh** trong nhóm khiến dự án khó hoàn thành.

A lot of fragmentation happens when different departments don't communicate.

Nhiều **phân mảnh** xảy ra khi các phòng ban không liên lạc với nhau.

There's growing fragmentation in the streaming market these days.

Hiện nay, **phân mảnh** trong thị trường streaming đang gia tăng.

Over time, fragmentation led the country to lose its unity.

Theo thời gian, **phân mảnh** khiến đất nước mất đi sự thống nhất.