아무 단어나 입력하세요!

"foundering" in Vietnamese

chết chìmthất bại

Definition

Dùng để chỉ việc tàu, thuyền chìm xuống nước, hoặc nói chung là việc dự án, mối quan hệ hay công việc thất bại, sụp đổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, đôi khi dùng trong văn học. Ngoài tàu chìm còn nói về việc gì đó đang thất bại. Lưu ý khác với 'floundering' (vật lộn khó khăn).

Examples

The boat was foundering in the heavy storm.

Con thuyền đang **chết chìm** trong cơn bão lớn.

The project is foundering because of poor planning.

Dự án này đang **thất bại** vì lên kế hoạch kém.

Their marriage is foundering after many arguments.

Cuộc hôn nhân của họ đang **sụp đổ** sau nhiều cuộc cãi vã.

By the time help arrived, the yacht was already foundering.

Khi cứu hộ đến nơi, chiếc du thuyền đã **chìm**.

Our company's finances are foundering after a tough year.

Tài chính công ty chúng tôi đang **thất bại** sau một năm khó khăn.

That new restaurant is foundering because nobody goes there.

Nhà hàng mới đó đang **thất bại** vì không ai đến.