아무 단어나 입력하세요!

"fostering" in Vietnamese

thúc đẩynuôi dưỡng (trẻ tạm thời)

Definition

Khuyến khích sự phát triển hoặc hỗ trợ một điều gì đó. Ngoài ra còn chỉ việc nuôi dưỡng trẻ không phải con mình trong thời gian tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fostering' thường dùng trong bối cảnh trang trọng như 'fostering innovation' (thúc đẩy đổi mới), 'fostering relationships' (nuôi dưỡng quan hệ). Đối với trẻ em, nghĩa là nuôi tạm thời chứ không phải nhận nuôi vĩnh viễn như 'adopting'.

Examples

She is fostering three children until they find a permanent home.

Cô ấy đang **nuôi dưỡng** ba đứa trẻ cho đến khi chúng tìm được gia đình lâu dài.

The teacher is fostering creativity in her students.

Giáo viên đang **thúc đẩy** sự sáng tạo cho học sinh của mình.

The organization focuses on fostering community spirit.

Tổ chức này tập trung vào việc **thúc đẩy** tinh thần cộng đồng.

He's passionate about fostering innovation in the tech industry.

Anh ấy rất đam mê việc **thúc đẩy** đổi mới trong ngành công nghệ.

They believe that fostering connections helps people succeed.

Họ tin rằng việc **nuôi dưỡng** các mối quan hệ giúp con người thành công.

Sarah has always dreamed of fostering dogs until they find families.

Sarah luôn mơ ước được **nuôi dưỡng** những chú chó cho đến khi chúng có gia đình.