아무 단어나 입력하세요!

"fortuitously" in Vietnamese

tình cờngẫu nhiên

Definition

Dùng để chỉ điều xảy ra một cách ngẫu nhiên, không lên kế hoạch trước, đặc biệt khi điều đó mang lại lợi ích hoặc may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, chỉ sự việc tốt xảy ra tình cờ, không nên dùng cho những kết quả tiêu cực; khác với 'fortunately', chỉ nhấn mạnh đến yếu tố ngẫu nhiên.

Examples

We fortuitously met at the airport.

Chúng tôi đã **tình cờ** gặp nhau ở sân bay.

She fortuitously found an old friend online.

Cô ấy **tình cờ** tìm thấy một người bạn cũ trên mạng.

The team fortuitously got tickets to the final game.

Đội đã **tình cờ** nhận được vé xem trận chung kết.

We arrived late but fortuitously caught the start of the concert.

Chúng tôi đến muộn nhưng **tình cờ** lại kịp lúc buổi hòa nhạc bắt đầu.

My job offer came fortuitously just when I needed it most.

Tôi nhận được thư mời việc làm **tình cờ** đúng lúc tôi cần nhất.

He fortuitously avoided the traffic jam by choosing a different route.

Anh ấy **tình cờ** tránh được tắc đường nhờ chọn một lộ trình khác.