아무 단어나 입력하세요!

"fortuitous" in Vietnamese

tình cờngẫu nhiên

Definition

Một việc xảy ra một cách tình cờ, thường là theo hướng có lợi hoặc may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng. Đừng nhầm với 'fortunate'—'fortuitous' chỉ sự ngẫu nhiên nhiều hơn là may mắn. Ví dụ: 'fortuitous meeting' là cuộc gặp tình cờ.

Examples

His discovery of the old coins was fortuitous.

Việc anh ấy phát hiện ra những đồng tiền cũ là hoàn toàn **tình cờ**.

It was fortuitous that it stopped raining before the game.

Thật **tình cờ** khi trời tạnh mưa trước trận đấu.

Our meeting was completely fortuitous.

Cuộc gặp của chúng ta hoàn toàn **tình cờ**.

That was a fortuitous turn of events for our team.

Đó là một bước ngoặt **tình cờ** cho đội chúng tôi.

Sometimes, the most important discoveries are entirely fortuitous.

Đôi khi, những khám phá quan trọng nhất lại hoàn toàn **tình cờ**.

Bumping into my old friend in Paris was so fortuitous—we hadn't spoken in years!

Tình cờ gặp lại bạn cũ ở Paris đúng là quá **tình cờ**—chúng tôi đã nhiều năm không liên lạc!