"fork over" in Vietnamese
Definition
Thường là tiền hoặc thứ gì có giá trị phải đưa cho ai đó dù không muốn, chủ yếu do bị yêu cầu hoặc ép buộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ sự miễn cưỡng. Hay đi với 'fork over the cash' (bắt phải đưa tiền). Không dùng cho văn bản trang trọng.
Examples
Please fork over the keys before you leave.
Làm ơn **giao** chìa khóa trước khi rời đi nhé.
He had to fork over fifty dollars for the ticket.
Anh ấy đã phải **nộp** năm mươi đô la cho vé.
You can't eat until you fork over your homework.
Bạn không được ăn cho đến khi **nộp** bài tập về nhà.
It’s time to fork over the rent, like it or not.
Dù muốn hay không, đã đến lúc **miễn cưỡng đưa** tiền thuê nhà rồi.
Come on, just fork over the remote so I can change the channel.
Thôi nào, chỉ cần **đưa** cái điều khiển đây để tôi đổi kênh.
They made us fork over a huge deposit before moving in.
Họ bắt chúng tôi phải **nộp** một khoản đặt cọc rất lớn trước khi chuyển vào.