아무 단어나 입력하세요!

"forgo" in Vietnamese

từ bỏkhông nhận

Definition

Chủ động không làm hoặc không nhận điều gì đó dù mình muốn, thường vì lý do cần thiết hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Từ bỏ' mang tính trang trọng, dùng khi nói về việc chủ động không hưởng thụ điều mình thích. Không dùng cho nghĩa 'quên' hoặc 'tha thứ'.

Examples

I will forgo the cake because I am on a diet.

Tôi sẽ **từ bỏ** bánh vì tôi đang ăn kiêng.

He decided to forgo his vacation to save money.

Anh ấy quyết định **từ bỏ** kỳ nghỉ để tiết kiệm tiền.

Many people had to forgo luxuries during difficult times.

Nhiều người phải **từ bỏ** những thứ xa xỉ trong thời kỳ khó khăn.

I'll forgo the details and get straight to the point.

Tôi sẽ **bỏ qua** chi tiết và nói thẳng vào vấn đề.

She chose to forgo her share of the inheritance.

Cô ấy chọn **từ bỏ** phần thừa kế của mình.

If you’re tired, feel free to forgo the meeting.

Nếu mệt thì bạn có thể **bỏ qua** buổi họp.