아무 단어나 입력하세요!

"forewarned is forearmed" in Vietnamese

biết trước để phòng tránh

Definition

Nếu bạn biết trước về nguy hiểm hay vấn đề, bạn có thể chuẩn bị và tự bảo vệ mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng trong lời khuyên, bàn bạc kế hoạch, hoặc nói về rủi ro, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Forewarned is forearmed when you are traveling to a new country.

Khi du lịch đến một đất nước mới, **biết trước để phòng tránh**.

Teachers say forewarned is forearmed about exams.

Giáo viên nói rằng về kỳ thi thì **biết trước để phòng tránh**.

Remember, forewarned is forearmed if there is a storm coming.

Nhớ nhé, nếu có bão thì **biết trước để phòng tránh**.

I always check the weather before leaving—forewarned is forearmed.

Tôi luôn kiểm tra thời tiết trước khi ra ngoài—**biết trước để phòng tránh**.

She told me about the traffic jam, so I left early—forewarned is forearmed!

Cô ấy bảo tôi về kẹt xe nên tôi đã đi sớm—**biết trước để phòng tránh**!

When it comes to health, forewarned is forearmed—it pays to know your risks.

Về sức khỏe thì **biết trước để phòng tránh**—biết rủi ro giúp ích rất nhiều.