"forego" in Vietnamese
Definition
Quyết định không làm, không nhận hoặc không sử dụng điều gì đó quý giá hoặc dễ chịu, thường vì một lý do cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc chính thức như 'forego benefits', 'forego a right'.
Examples
He chose to forego dessert after dinner.
Anh ấy đã chọn **từ bỏ** món tráng miệng sau bữa tối.
Many people have to forego vacations to save money.
Nhiều người phải **từ bỏ** kỳ nghỉ để tiết kiệm tiền.
You may need to forego some comforts to achieve your goals.
Bạn có thể cần **từ bỏ** một số tiện nghi để đạt được mục tiêu.
I'm willing to forego a bigger salary if it means having more free time.
Tôi sẵn sàng **từ bỏ** mức lương cao hơn nếu điều đó giúp tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.
She decided to forego her morning coffee to get to work earlier.
Cô ấy quyết định **từ bỏ** cà phê buổi sáng để đến chỗ làm sớm hơn.
If I must forego the party to finish my project, so be it.
Nếu tôi phải **từ bỏ** bữa tiệc để hoàn thành dự án thì cũng được.