"forcible" in Vietnamese
Definition
Thực hiện bằng sức mạnh vật lý hoặc quyền lực pháp lý, thường trái ý muốn của ai đó. Được dùng khi điều gì đó bị ép buộc phải xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'forcible' thường dùng trong trường hợp pháp luật, cảnh sát, hoặc sự kiện chính thức (ví dụ: 'forcible entry' là đột nhập cưỡng chế). Không dùng cho hành động hằng ngày hoặc lời nhờ vả. Đừng nhầm với 'forceful' nghĩa là mạnh mẽ về tính cách.
Examples
The police made a forcible entry into the building.
Cảnh sát đã tiến hành vào tòa nhà một cách **cưỡng chế**.
A forcible removal was needed to get the protestors out.
Cần một cuộc di dời **cưỡng chế** để đưa người biểu tình ra ngoài.
The government prohibited any forcible relocation of families.
Chính phủ đã cấm bất kỳ sự di dời **cưỡng chế** nào đối với các gia đình.
He was arrested after a forcible struggle with police.
Anh ta đã bị bắt sau một cuộc vật lộn **cưỡng chế** với cảnh sát.
Any forcible action here could make things worse.
Bất kỳ hành động **cưỡng chế** nào ở đây có thể làm mọi thứ tệ hơn.
There’s a big difference between a forcible order and a simple request.
Có sự khác biệt lớn giữa một mệnh lệnh **cưỡng chế** và một yêu cầu đơn giản.