아무 단어나 입력하세요!

"force your hand" in Vietnamese

ép ai đó phải hành độngbuộc ai đó phải quyết định

Definition

Khi ai đó bị ép phải hành động hoặc đưa ra quyết định trước khi họ thực sự sẵn sàng, thường do áp lực hay không còn lựa chọn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh kinh doanh, thương lượng. Mang tính trang trọng, không dùng hằng ngày hoặc trong hội thoại bình thường.

Examples

They tried to force my hand by giving me a deadline.

Họ đã cố gắng **ép tôi phải quyết định** bằng cách đưa ra thời hạn.

Raising prices will force their hand to respond.

Tăng giá sẽ **buộc họ phải phản ứng**.

The news may force his hand to make a statement.

Tin này có thể **buộc anh ấy phải đưa ra phát biểu**.

Her silence finally forced my hand—I had to ask the tough question.

Sự im lặng của cô ấy cuối cùng đã **khiến tôi phải hỏi** câu hỏi khó.

We didn't want to fire him, but his behavior forced our hand.

Chúng tôi không muốn sa thải anh ấy, nhưng hành vi của anh ấy đã **buộc chúng tôi phải làm vậy**.

I was hoping to wait, but their quick decision forced my hand.

Tôi muốn chờ, nhưng quyết định nhanh của họ đã **buộc tôi phải hành động**.