"force down" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó hoặc bản thân phải nuốt thức ăn, thuốc hoặc nước uống dù không muốn; cũng có thể chỉ việc ép cái gì đó giảm xuống một cách cưỡng bức.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi phải ăn/uống những gì không muốn, cũng dùng trong tình huống giảm giá, số liệu... bằng cách cưỡng ép. Không dùng thay cho 'force out'.
Examples
I had to force down the medicine even though it tasted bad.
Dù thuốc đắng nhưng tôi vẫn phải **nuốt ép** nó.
She tried to force down her breakfast but wasn't hungry.
Cô ấy cố **nuốt ép** bữa sáng dù không đói.
The pilot had to force down the plane in an emergency.
Phi công buộc phải **hạ cánh khẩn cấp** máy bay trong tình huống nguy cấp.
He barely managed to force down a few bites of dinner after his long day.
Sau một ngày dài, anh ấy chỉ **nuốt ép** được vài miếng bữa tối.
The company is trying to force down prices to attract more customers.
Công ty đang cố **ép giảm xuống** giá để thu hút thêm khách hàng.
Sometimes you have to force down your feelings and act like everything is fine.
Đôi khi bạn phải **ép nén** cảm xúc và giả vờ như không có chuyện gì.