"for your trouble" in Vietnamese
Definition
Một câu dùng khi tặng tiền hay quà nhỏ cho ai đó để cảm ơn vì sự giúp đỡ, nỗ lực hoặc vì đã gây phiền phức cho họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Lịch sự, hơi trang trọng. Thường nói khi đưa tiền hoặc quà nhỏ sau khi ai đó giúp việc lặt vặt.
Examples
Here's some money for your trouble.
Đây là chút tiền **vì sự giúp đỡ của bạn**.
Let me give you something for your trouble.
Để tôi gửi bạn chút gì đó **vì sự giúp đỡ của bạn**.
Thank you. This is for your trouble.
Cảm ơn bạn. Đây là **vì sự giúp đỡ của bạn**.
Can I give you a little something for your trouble?
Cho tôi gửi bạn chút quà nhỏ **vì sự giúp đỡ của bạn**, được không?
He insisted I take a tip for my trouble.
Anh ấy nhất quyết bắt tôi nhận tiền boa **vì đã giúp anh ấy**.
They gave the delivery guy an extra $5 for his trouble.
Họ cho anh giao hàng thêm 5 đô **vì sự giúp đỡ của anh ấy**.