"for peanuts" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ được mua hoặc bán với giá 'rẻ như cho', nghĩa là giá của nó rất thấp so với giá trị thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng để nói về công việc, hàng hóa hoặc dịch vụ có giá quá thấp bất thường. Không dùng với nghĩa đen hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
He sold his old car for peanuts.
Anh ấy đã bán chiếc xe cũ **giá rẻ như cho**.
I bought this phone for peanuts last week.
Tuần trước tôi mua chiếc điện thoại này **giá rẻ như cho**.
She works all day for peanuts.
Cô ấy làm việc cả ngày mà chỉ nhận được **giá rẻ như cho**.
This laptop is almost new, but I got it for peanuts at a garage sale.
Cái laptop này gần như mới, mà tôi mua được **giá rẻ như cho** ở chợ trời.
My friend moved out because the landlord wanted to rent the room for peanuts to someone else.
Bạn tôi chuyển đi vì chủ nhà muốn cho người khác thuê phòng **giá rẻ như cho**.
They expect us to work overtime for peanuts—it’s not fair!
Họ mong chúng tôi làm thêm giờ **giá rẻ như cho**—thật không công bằng!