아무 단어나 입력하세요!

"for all practical purposes" in Vietnamese

trên thực tếvề cơ bản

Definition

Cụm từ này dùng khi điều gì đó không hoàn toàn đúng về mặt kỹ thuật nhưng đủ đúng trong thực tế hoặc cho mục đích sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản, báo cáo hoặc phân tích; không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

Examples

For all practical purposes, the office is closed on Sundays.

**Trên thực tế**, văn phòng đóng cửa vào chủ nhật.

For all practical purposes, this rule applies to everyone.

**Về cơ bản**, quy tắc này áp dụng cho tất cả.

For all practical purposes, we finished the project yesterday.

**Trên thực tế**, chúng tôi đã hoàn thành dự án vào ngày hôm qua.

For all practical purposes, these two phones are the same, even if the models have different names.

**Trên thực tế**, hai chiếc điện thoại này giống nhau dù tên mẫu khác nhau.

For all practical purposes, you’re already part of the team.

**Trên thực tế**, bạn đã là thành viên của nhóm rồi.

For all practical purposes, the problem has been solved, but we’re waiting for official confirmation.

**Trên thực tế**, vấn đề đã được giải quyết, nhưng chúng tôi vẫn đang chờ xác nhận chính thức.