아무 단어나 입력하세요!

"footlights" in Vietnamese

đèn sân khấu trước

Definition

Đèn được đặt ở mép trước sân khấu để chiếu sáng diễn viên từ phía dưới. Cũng dùng ẩn dụ để chỉ cuộc sống làm nghệ sĩ biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sân khấu, ít dùng cho nguồn sáng thông thường. Cụm từ “đứng dưới đèn sân khấu trước” mang nghĩa trở thành người biểu diễn nổi bật.

Examples

The actors stood in the footlights as the play began.

Các diễn viên đứng dưới **đèn sân khấu trước** khi vở kịch bắt đầu.

Bright footlights lit up the stage.

**Đèn sân khấu trước** sáng rực chiếu lên sân khấu.

She dreamed of standing in the footlights one day.

Cô ấy mơ được đứng dưới **đèn sân khấu trước** một ngày nào đó.

After years backstage, he finally stepped into the footlights.

Sau nhiều năm hậu trường, anh ấy cuối cùng cũng bước vào **đèn sân khấu trước**.

It's not easy living your life in the footlights.

Sống cả đời dưới **đèn sân khấu trước** không hề dễ dàng.

The old theater still uses real footlights for its shows.

Nhà hát cũ vẫn dùng **đèn sân khấu trước** thật cho các buổi diễn.