아무 단어나 입력하세요!

"fonder" in Vietnamese

thích hơnyêu quý hơn

Definition

'Fonder' dùng để chỉ việc thích hoặc yêu quý ai đó/cái gì đó hơn trước hoặc hơn so với thứ khác. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fonder' chỉ dùng trong ngữ cảnh so sánh mức độ yêu thích, chủ yếu gặp trong các cụm thành ngữ như 'absence makes the heart grow fonder' và hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

I feel fonder of my pet every day.

Mỗi ngày tôi càng **thích hơn** con thú cưng của mình.

Sarah is fonder of apples than oranges.

Sarah **thích hơn** táo so với cam.

After the trip, he became even fonder of his hometown.

Sau chuyến đi, anh ấy càng **yêu quý hơn** quê hương của mình.

Absence makes the heart grow fonder.

Xa cách khiến con tim trở nên **yêu quý hơn**.

Over time, I've grown fonder of quiet evenings than parties.

Theo thời gian, tôi đã trở nên **thích hơn** những buổi tối yên tĩnh so với các bữa tiệc.

He's even fonder of his old car now that it's gone.

Giờ chiếc xe cũ đã mất, anh ấy càng **yêu quý hơn** nó.