"folktale" in Vietnamese
Definition
Truyện dân gian là những câu chuyện truyền miệng từ đời này sang đời khác, thường phản ánh giá trị và văn hóa của cộng đồng. Những truyện này thường có yếu tố kỳ diệu, nhân vật anh hùng và bài học đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Truyện dân gian' thường dùng trong nghiên cứu văn hóa, giáo dục, chứ không phải truyện cổ tích hay thần thoại dù đôi khi có sự giao thoa. Thường gặp: 'kể truyện dân gian', 'truyện dân gian nổi tiếng'.
Examples
My grandmother told me a folktale every night.
Bà tôi kể cho tôi nghe một **truyện dân gian** mỗi tối.
A folktale often teaches an important lesson.
Một **truyện dân gian** thường dạy bài học quan trọng.
Do you know any famous folktale from your country?
Bạn có biết **truyện dân gian** nổi tiếng nào của đất nước mình không?
That old folktale about the clever rabbit is still told in villages today.
Câu **truyện dân gian** cũ về con thỏ thông minh vẫn còn được kể ở các làng ngày nay.
Each region has its own unique folktale traditions.
Mỗi vùng đều có truyền thống **truyện dân gian** riêng biệt.
Sometimes, a simple folktale can bring a whole community together.
Đôi khi, một **truyện dân gian** đơn giản có thể gắn kết cả cộng đồng lại với nhau.