아무 단어나 입력하세요!

"fold back" in Vietnamese

gập lại phía sau

Definition

Gập một vật ra phía sau để nó nằm phẳng sát phía sau. Thường dùng cho giấy, vải hoặc chất liệu mềm dẻo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với hành động vật lý trên vật như giấy, vải, không dùng cho ý nghĩa trừu tượng. Thường gặp trong 'fold back the corner', 'fold back the sleeve'. Cụ thể hơn 'fold', vốn có thể là bất kỳ hướng nào.

Examples

Please fold back the top of the bag to keep it closed.

Vui lòng **gập lại phía sau** phần trên của túi để giữ nó kín.

When you fold back the blanket, be careful not to tear it.

Khi bạn **gập lại phía sau** tấm chăn, cẩn thận đừng làm rách nó.

You need to fold back the page to mark your place in the book.

Bạn cần **gập lại phía sau** trang giấy để đánh dấu chỗ trong sách.

He folded back the cuffs of his shirt because it was too hot.

Anh ấy **gập lại phía sau** cổ tay áo sơ mi vì trời quá nóng.

If you fold back the edge, it won't get in the way when you write.

Nếu bạn **gập lại phía sau** mép, nó sẽ không vướng khi bạn viết.

The chef folded back the omelet to make a perfect shape.

Đầu bếp **gập lại phía sau** trứng tráng để tạo hình hoàn hảo.