"flyte" in Vietnamese
Definition
Lời nói mang tính giận dữ hay lăng mạ; một cuộc tranh cãi bằng lời rất gay gắt, đặc biệt là trong bối cảnh cổ xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ xuất hiện trong sách cổ hoặc văn học, không dùng trong đời sống hiện đại. Không nhầm với 'flight' (chuyến bay).
Examples
The old story tells of a fierce flyte between two rivals.
Câu chuyện xưa kể về một **lời mắng mỏ** quyết liệt giữa hai đối thủ.
The queen gave a sharp flyte to her advisor for his mistake.
Nữ hoàng đã dành một **lời mắng mỏ** gay gắt cho cố vấn vì sai lầm của ông ta.
In the poem, the characters exchange a flyte with powerful words.
Trong bài thơ, các nhân vật trao đổi **lời cãi vã cay nghiệt** đầy sức mạnh.
Back then, a public flyte could ruin someone's reputation for years.
Ngày xưa, một **lời mắng mỏ** công khai có thể làm mất danh tiếng của ai đó nhiều năm liền.
Scholars study the tradition of flyte in medieval Scottish texts.
Các học giả nghiên cứu truyền thống **lời mắng mỏ** trong các văn bản Scotland thời trung cổ.
It's rare to hear anyone use the word 'flyte' outside of old books.
Thật hiếm khi nghe ai dùng từ '**lời mắng mỏ**' ngoài các cuốn sách cũ.