아무 단어나 입력하세요!

"flying high" in Vietnamese

vui sướng tột độthành công rực rỡ

Definition

Chỉ cảm giác cực kỳ vui sướng hoặc rất thành công. Thường dùng khi ai đó đạt được thành tích lớn hoặc đón nhận tin vui đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu nói mang tính thành ngữ, mang ý nghĩa tích cực. Không dùng cho niềm vui nhỏ, chỉ dùng khi cực kỳ vui hay rất thành công.

Examples

After hearing the results, she was flying high.

Nghe kết quả xong, cô ấy **vui sướng tột độ**.

The team was flying high after winning the championship.

Sau khi vô địch, đội đã **vui sướng tột độ**.

He is flying high at his new job.

Anh ấy **vui sướng tột độ** ở công việc mới.

After the promotion, Mark’s been flying high for weeks.

Sau khi được thăng chức, Mark đã **vui sướng tột độ** suốt mấy tuần liền.

Our company's sales are flying high this year.

Năm nay doanh số công ty chúng tôi **rất thành công**.

"You look like you’re flying high today!"

Hôm nay trông bạn như đang **vui sướng tột độ** vậy!