아무 단어나 입력하세요!

"fly out" in Vietnamese

bay rarời đi bằng máy bay

Definition

Rời khỏi một nơi bằng máy bay; cũng có thể chỉ việc vật hay động vật bay ra ngoài nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp khi nói về việc đi đâu bằng máy bay ('fly out to...'). Phân biệt với 'fly' ở chỗ nhấn mạnh việc rời đi.

Examples

I will fly out tomorrow morning.

Tôi sẽ **bay ra** vào sáng mai.

The bird suddenly flew out of the window.

Con chim bất ngờ **bay ra** ngoài cửa sổ.

We need to fly out for the conference next week.

Chúng tôi cần **bay ra ngoài** để dự hội nghị tuần tới.

She had to fly out on short notice when her sister got sick.

Cô ấy phải **bay ra ngoài** gấp khi em gái bị ốm.

As soon as the doors opened, the bats flew out into the night.

Ngay khi cánh cửa mở ra, những con dơi **bay ra ngoài** vào bóng tối.

My boss wants me to fly out for a meeting, but I just got back home!

Sếp tôi muốn tôi **bay ra ngoài** dự họp, nhưng tôi vừa mới về nhà mà!