아무 단어나 입력하세요!

"fly into" in Vietnamese

bay vàobất ngờ rơi vào (cảm xúc mạnh như tức giận, hoảng loạn)

Definition

Di chuyển rất nhanh vào một nơi, hoặc bất ngờ rơi vào cảm xúc mạnh như tức giận hay hoảng loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về cảm xúc, như 'fly into a rage' (nổi cơn thịnh nộ), 'fly into a panic' (hoảng loạn). Nghĩa đen về chuyển động ít phổ biến.

Examples

The bird flew into the open window.

Chim đã **bay vào** cửa sổ đang mở.

She can fly into a panic when she loses her phone.

Cô ấy có thể **rơi vào hoảng loạn** khi làm mất điện thoại.

He sometimes flies into a rage over small things.

Đôi khi anh ấy **nổi cơn thịnh nộ** chỉ vì những chuyện nhỏ nhặt.

Whenever the meeting runs late, my boss flies into a temper.

Mỗi lần cuộc họp kéo dài, sếp tôi lại **trở nên cáu gắt**.

Don’t fly into a fit over one mistake, it’s not a big deal.

Đừng **giận dữ** chỉ vì một lỗi nhỏ, không sao đâu.

As soon as he heard the news, he flew into a panic.

Ngay khi nghe tin, anh ấy **trở nên hoảng loạn**.