아무 단어나 입력하세요!

"fly in the ointment" in Vietnamese

vết nhỏ làm hỏng chuyệnđiều phiền toái nhỏ

Definition

Một chi tiết nhỏ làm giảm đi sự hoàn hảo của một điều vốn tốt đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính trang trọng nhẹ. Dùng khi nhắc đến lỗi nhỏ làm giảm điểm tốt. Không dùng cho vấn đề nghiêm trọng.

Examples

The broken chair was the fly in the ointment at the party.

Chiếc ghế bị hỏng là **vết nhỏ làm hỏng chuyện** trong bữa tiệc.

Everything was perfect except for one fly in the ointment.

Mọi thứ đều hoàn hảo ngoại trừ một **điều phiền toái nhỏ**.

There's always a fly in the ointment in every plan.

Luôn có một **vết nhỏ làm hỏng chuyện** trong mỗi kế hoạch.

I got the new job, but the long commute is a real fly in the ointment.

Tôi đã nhận được công việc mới, nhưng việc đi làm xa là một **vết nhỏ làm hỏng chuyện** thực sự.

The vacation was wonderful; the only fly in the ointment was the rainy weather.

Kỳ nghỉ thật tuyệt vời; chỉ có **vết nhỏ làm hỏng chuyện** là thời tiết mưa.

He always finds the fly in the ointment no matter how good things are.

Dù mọi thứ tốt đẹp đến đâu, anh ấy luôn tìm ra một **vết nhỏ làm hỏng chuyện**.