"fly away" in Vietnamese
Definition
Bay xuyên qua không khí để rời khỏi một nơi nào đó, thường nói về chim hoặc côn trùng, nhưng cũng dùng nghĩa bóng cho việc rời đi nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật cho chim, côn trùng; mang nghĩa ẩn dụ khi nói về cảm xúc hoặc người/điều gì biến mất nhanh. Không dùng cho máy bay (dùng 'bay' là đủ).
Examples
The birds fly away when we get close.
Những con chim **bay đi** khi chúng tôi lại gần.
I watched the butterfly fly away from the flower.
Tôi đã thấy con bướm **bay đi** khỏi bông hoa.
Don’t let the balloon fly away!
Đừng để bóng bay **bay đi**!
As soon as the door opened, my cat tried to fly away like a bird!
Ngay khi cửa mở, con mèo của tôi cố **bay đi** như một con chim!
Sometimes I wish I could just fly away from all my problems.
Đôi lúc tôi ước mình có thể chỉ **bay đi** khỏi mọi vấn đề.
Her worries seemed to fly away after the good news.
Những lo lắng của cô ấy dường như **bay đi** sau tin vui.