아무 단어나 입력하세요!

"flurry" in Vietnamese

cơntrận tuyết nhỏ

Definition

Chỉ một đợt hoạt động, phấn khích hoặc chuyển động diễn ra nhanh chóng trong thời gian ngắn. Ngoài ra còn dùng cho đợt tuyết rơi nhẹ và ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'a flurry of activity', 'a flurry of questions' hay 'snow flurries'. Không dùng cho hoạt động mạnh hoặc tuyết dày, chỉ các đợt ngắn, nhẹ.

Examples

There was a flurry of snow this morning.

Sáng nay có một **trận tuyết nhỏ**.

A flurry of phone calls came after the news.

Sau tin tức đó đã có một **cơn** cuộc gọi điện thoại.

The teacher answered a flurry of questions.

Giáo viên đã trả lời một **cơn** câu hỏi.

There was a flurry of emails after the announcement went out.

Sau khi thông báo được gửi đi có một **cơn** email.

She walked in, causing a flurry of whispers among the students.

Cô ấy vừa bước vào, giữa các học sinh bỗng có một **cơn** thì thầm.

Just before the guests arrived, there was a flurry of last-minute cleaning.

Ngay trước khi khách đến đã có một **cơn** dọn dẹp phút cuối.