아무 단어나 입력하세요!

"fluidity" in Vietnamese

tính linh độngtính lưu động

Definition

Khả năng chảy hoặc thay đổi dễ dàng như chất lỏng, hoặc sự uyển chuyển, linh hoạt trong ý tưởng hay chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghệ thuật để nói về tính uyển chuyển. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Water has high fluidity compared to honey.

Nước có **tính lưu động** cao hơn mật ong.

Her dance shows great fluidity and grace.

Điệu nhảy của cô ấy thể hiện **sự uyển chuyển** và duyên dáng tuyệt vời.

Language fluidity helps you speak naturally.

**Tính linh động** trong ngôn ngữ giúp bạn nói tự nhiên hơn.

There's a certain fluidity in her thinking that makes her ideas fresh and exciting.

Có một **sự linh hoạt** nhất định trong suy nghĩ của cô ấy khiến ý tưởng trở nên mới lạ và hấp dẫn.

The fluidity of the meeting meant we could change topics quickly as new ideas came up.

**Sự linh động** của buổi họp giúp chúng tôi chuyển chủ đề nhanh khi có ý tưởng mới.

Artists admire the fluidity of lines in traditional calligraphy.

Các nghệ sĩ ngưỡng mộ **tính uyển chuyển** của các nét bút trong thư pháp truyền thống.