아무 단어나 입력하세요!

"fluff your lines" in Vietnamese

quên lời thoạinói sai lời thoại

Definition

Quên hoặc nói sai lời thoại trong kịch, buổi biểu diễn hoặc khi nói trước đám đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, liên quan đến sân khấu. Tiếng Anh Mỹ hay nói 'forget your lines'.

Examples

He was so nervous, he fluffed his lines during the play.

Anh ấy quá hồi hộp nên đã **quên lời thoại** trong vở kịch.

If you fluff your lines, just keep going and don't stop.

Nếu bạn **quên lời thoại**, hãy cứ tiếp tục và đừng dừng lại.

She didn't want to fluff her lines in front of the audience.

Cô ấy không muốn **quên lời thoại** trước khán giả.

I completely fluffed my lines in the school play last night—it was so embarrassing!

Tối qua, mình **quên sạch lời thoại** trong vở kịch ở trường—ngại quá!

"Don’t worry if you fluff your lines—the audience probably won’t even notice," said the director.

Đạo diễn nói: "Đừng lo nếu bạn **quên lời thoại**—khán giả có lẽ sẽ không nhận ra đâu."

Even the best actors can fluff their lines under pressure, so don’t feel bad.

Ngay cả diễn viên xuất sắc cũng có thể **nói sai lời thoại** khi căng thẳng, nên đừng buồn nhé.