아무 단어나 입력하세요!

"flow out" in Vietnamese

chảy ra

Definition

Di chuyển một cách nhẹ nhàng hoặc liên tục từ bên trong ra bên ngoài, thường nói về chất lỏng hoặc chất gì đó thoát ra khỏi nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chất lỏng (nước, máu...), nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ (ý tưởng, thông tin). Nhấn mạnh sự chảy đều, liên tục. Khác với 'pour out' (mạnh) hoặc 'leak' (rò rỉ nhỏ).

Examples

Water began to flow out of the broken pipe.

Nước bắt đầu **chảy ra** từ ống nước bị vỡ.

Blood can flow out from a small cut.

Máu có thể **chảy ra** từ vết cắt nhỏ.

Oil may flow out of the engine if it is damaged.

Dầu có thể **chảy ra** khỏi động cơ nếu nó bị hỏng.

Ideas seemed to flow out of him during the meeting.

Dường như ý tưởng cứ **chảy ra** từ anh ấy trong cuộc họp.

When I opened the bottle, juice started to flow out everywhere.

Khi tôi mở chai ra, nước ép bắt đầu **chảy ra** khắp nơi.

Tears would just flow out when she watched that movie.

Nước mắt chỉ biết **chảy ra** mỗi khi cô ấy xem bộ phim đó.