아무 단어나 입력하세요!

"floundering" in Vietnamese

lúng túngvật lộn

Definition

Chỉ tình trạng ai đó hoặc điều gì đó gặp khó khăn, lúng túng, không thể tiến triển một cách suôn sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để chỉ người hoặc việc không tiến triển. Cụm 'floundering around' dùng khi ai đó vật lộn không định hướng. Không nhầm với 'foundering' (sụp đổ hoàn toàn).

Examples

The company is floundering because of poor management.

Do quản lý kém, công ty đang **lúng túng**.

She is floundering in her new job and feels lost.

Cô ấy đang **lúng túng** trong công việc mới và cảm thấy lạc lõng.

The project is floundering due to a lack of direction.

Dự án đang **lúng túng** do thiếu định hướng.

I was floundering during the presentation and forgot what to say next.

Tôi đã **lúng túng** trong buổi thuyết trình và quên lời tiếp theo.

He’s been floundering ever since his best friend moved away.

Anh ấy **lúng túng** từ khi người bạn thân nhất chuyển đi.

We were all floundering at the start of the new system, but now it’s easier.

Lúc đầu với hệ thống mới, tất cả chúng tôi đều **lúng túng**, nhưng giờ đã dễ hơn.