"floorwalker" in Vietnamese
Definition
Trong các cửa hàng lớn, người chịu trách nhiệm đi quanh để hỗ trợ khách và giám sát nhân viên bán hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho cửa hàng lớn, chủ yếu là siêu thị hoặc trung tâm thương mại. Không áp dụng với nhân viên bình thường.
Examples
The floorwalker answered my question about the shoes.
**Giám sát sàn** đã trả lời câu hỏi của tôi về đôi giày.
A floorwalker makes sure staff are helping customers.
**Giám sát sàn** đảm bảo nhân viên đang hỗ trợ khách hàng.
The floorwalker walked around to watch the workers.
**Giám sát sàn** đi xung quanh để quan sát các nhân viên.
If you need help, just ask the floorwalker.
Nếu cần giúp đỡ, chỉ cần hỏi **giám sát sàn**.
The floorwalker quickly fixed the pricing mistake at the register.
**Giám sát sàn** đã nhanh chóng sửa lỗi giá ở quầy thu ngân.
When I got lost in the store, the floorwalker showed me where to go.
Khi tôi bị lạc trong cửa hàng, **giám sát sàn** đã chỉ đường cho tôi.