아무 단어나 입력하세요!

"flood in" in Vietnamese

đổ vàoùa vào

Definition

Rất nhiều người hay vật đến hoặc vào một nơi nào đó cùng lúc một cách nhanh chóng và ồ ạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, tin nhắn, đơn,... đến quá nhiều và nhanh; mang tính hình ảnh, không phải ngập nước thật.

Examples

People began to flood in when the store opened.

Khi cửa hàng mở cửa, mọi người bắt đầu **đổ vào**.

Messages started to flood in after she posted the news.

Sau khi cô ấy đăng tin, tin nhắn bắt đầu **đổ vào**.

When it started raining, water began to flood in through the windows.

Khi trời bắt đầu mưa, nước bắt đầu **tràn vào** qua cửa sổ.

Tourists would flood in every summer to enjoy the beach.

Mỗi mùa hè, khách du lịch lại **đổ về** bãi biển để tận hưởng.

Applications for the new job started to flood in as soon as it was posted.

Ngay khi công việc mới đăng lên, đơn ứng tuyển bắt đầu **đổ về**.

As soon as they opened the doors, the crowd began to flood in.

Vừa khi cánh cửa được mở, đám đông bắt đầu **ùa vào**.