"flock together" in Vietnamese
Definition
Cùng tụ lại thành nhóm hoặc di chuyển cùng nhau, thường dùng cho chim hoặc động vật, cũng chỉ việc những người giống nhau hay tập trung cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'Birds of a feather flock together' dùng để chỉ người giống nhau thường chơi với nhau. Hiếm dùng cho động vật ngoài văn chương. Nói về người chung sở thích hay tính cách.
Examples
The birds flock together in the trees every evening.
Các loài chim **tụ tập** trên cây mỗi buổi tối.
Children often flock together during recess.
Trẻ em thường **tụ tập** với nhau trong giờ nghỉ.
Sheep flock together for safety.
Những con cừu **tụ tập** lại để an toàn.
Tech enthusiasts always flock together at conferences to share ideas.
Những người yêu công nghệ luôn **tụ tập** tại hội nghị để chia sẻ ý tưởng.
Troublemakers tend to flock together at school.
Những học sinh hay gây rối thường **tụ tập** với nhau ở trường.
No wonder they’re best friends—they always flock together after class.
Không có gì lạ khi họ là bạn thân—họ luôn **tụ tập** sau giờ học.