아무 단어나 입력하세요!

"flock" in Vietnamese

đàn

Definition

Một nhóm lớn động vật, thường là chim hoặc cừu, đi hoặc ở cùng nhau. Cũng có thể chỉ một nhóm người đi cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho đàn chim ('a flock of birds') hoặc đàn cừu ('a flock of sheep'). Đối với người thường mang nghĩa bóng. Không dùng cho bò hoặc chó.

Examples

A flock of birds flew over the lake.

Một **đàn** chim bay qua hồ.

The shepherd looks after his flock every day.

Người chăn cừu chăm sóc **đàn** của mình mỗi ngày.

Tourists flock to the city every spring.

Mỗi mùa xuân, du khách lại **đổ xô** đến thành phố.

The children chased a flock of pigeons in the park.

Lũ trẻ đuổi theo một **đàn** bồ câu trong công viên.

Fans flocked to the stadium to see the famous singer perform.

Người hâm mộ **đổ xô** đến sân vận động để xem ca sĩ nổi tiếng biểu diễn.

After the store announced a big sale, people flocked inside looking for deals.

Sau khi cửa hàng thông báo giảm giá lớn, mọi người **đổ xô** vào tìm hàng khuyến mãi.