아무 단어나 입력하세요!

"floaters" in Vietnamese

vết đục lơ lửng (trong mắt)phao nổi

Definition

Những đốm nhỏ lơ lửng xuất hiện trong tầm nhìn, thường thấy trong mắt. Cũng có thể chỉ các đồ vật nổi trên mặt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Floaters' thường chỉ hiện tượng đốm nổi trong mắt. Đôi khi dùng cho đồ dùng nổi trên nước, nhưng nghĩa y học phổ biến hơn. Không dùng cho người.

Examples

I see floaters when I look at the bright sky.

Khi nhìn lên bầu trời sáng, tôi thấy những **vết đục lơ lửng**.

Some children use floaters to help them swim.

Một số trẻ em dùng **phao nổi** để tập bơi.

Floaters can be annoying, but they are often harmless.

**Vết đục lơ lửng** có thể gây khó chịu nhưng thường không nguy hiểm.

I keep seeing little floaters drifting across my vision when I'm outside.

Khi ở ngoài trời, tôi cứ thấy những **vết đục lơ lửng** trôi qua trước mắt.

The pool has extra floaters for anyone who can't swim well.

Hồ bơi có thêm **phao nổi** cho ai không bơi giỏi.

If you notice new floaters and flashes of light, you should see an eye doctor.

Nếu bạn thấy **vết đục lơ lửng** mới và có tia sáng lóe lên, nên đi khám mắt.