"flitted" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng từ nơi này sang nơi khác, thường là trong không khí như chim hoặc bướm, hoặc chỉ thoáng qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc miêu tả giàu hình ảnh; không thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường dùng cho vật nhỏ, bóng, hoặc dòng suy nghĩ, cảm xúc lướt qua.
Examples
The butterfly flitted from flower to flower.
Con bướm **lướt qua** từ bông hoa này sang bông hoa khác.
A small bird flitted across the garden.
Một con chim nhỏ **bay lượn** qua khu vườn.
The shadow flitted along the wall.
Bóng **lướt qua** dọc theo bức tường.
Her thoughts flitted between excitement and worry during the meeting.
Trong cuộc họp, suy nghĩ của cô ấy **lướt qua** giữa hào hứng và lo lắng.
The cat flitted silently out of the room when the door opened.
Con mèo **lặng lẽ lướt ra khỏi** phòng khi cánh cửa mở.
Rumors flitted through the office all afternoon.
Tin đồn **lướt qua** khắp văn phòng suốt buổi chiều.