"flirty" in Vietnamese
Definition
Được dùng để mô tả người thể hiện sự quan tâm hoặc hấp dẫn với người khác một cách vui vẻ, trêu chọc hoặc có phần lả lơi. Thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng và thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flirty' thường chỉ mức độ vui vẻ, tinh nghịch, không nghiêm túc như 'seductive'. Dùng trong hội thoại, có thể tích cực hoặc không tùy ngữ cảnh.
Examples
She wore a flirty dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **tán tỉnh** đến bữa tiệc.
He gave her a flirty smile.
Anh ấy mỉm cười **tán tỉnh** với cô.
My friend is always flirty with new people.
Bạn tôi lúc nào cũng **tán tỉnh** với người mới.
She sent him a flirty text late at night.
Cô ấy gửi cho anh ấy một tin nhắn **tán tỉnh** vào đêm khuya.
Don't mind his flirty jokes—he's like that with everyone.
Đừng bận tâm đến mấy câu đùa **tán tỉnh** của anh ấy—anh ấy như vậy với tất cả mọi người.
That commercial is really flirty—it definitely gets your attention!
Quảng cáo đó thật sự rất **tán tỉnh**—rất thu hút sự chú ý!