아무 단어나 입력하세요!

"flirts" in Vietnamese

tán tỉnh

Definition

Cư xử hoặc nói chuyện một cách vui vẻ, tình cảm để thể hiện sự hấp dẫn với ai đó, thường không quá nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, thân mật. Có thể dùng cho cả nam lẫn nữ. Không nhất thiết là muốn yêu đương nghiêm túc, nhiều khi chỉ đùa vui.

Examples

He flirts with his classmates during lunch.

Anh ấy **tán tỉnh** các bạn cùng lớp vào giờ ăn trưa.

She always flirts with the waiter at the café.

Cô ấy luôn **tán tỉnh** anh bồi bàn ở quán cà phê.

Tom flirts when he feels happy.

Tom **tán tỉnh** khi anh ấy vui.

Whenever Jane flirts, she makes everyone laugh with her jokes.

Mỗi khi Jane **tán tỉnh**, cô ấy làm mọi người cười bằng các câu chuyện hài.

He sometimes flirts just to get attention, not because he likes someone.

Anh ấy đôi lúc **tán tỉnh** chỉ để gây chú ý, không phải vì thích ai đó.

My friend flirts with everyone she meets—it's just her personality.

Bạn tôi **tán tỉnh** với tất cả mọi người cô ấy gặp—tính cách cô ấy là như vậy.