"flip your lid" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ nổi giận dữ dội, mất bình tĩnh hoặc phản ứng mạnh về cảm xúc, thường là bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, có chút hài hước hoặc phóng đại. Thường dùng cho cảm xúc tức giận, đôi khi cho cảm xúc mạnh khác. Hay đi sau 'about', ví dụ: 'He flipped his lid about the mess.' Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
He flipped his lid when he saw the broken window.
Anh ấy **nổi giận** khi thấy cửa sổ bị vỡ.
Don’t flip your lid over a little mistake.
Đừng **nổi giận** chỉ vì một lỗi nhỏ.
My mom flipped her lid when I got home late.
Mẹ tôi **nổi giận** khi tôi về nhà trễ.
If the boss sees this mess, he’ll flip his lid for sure.
Nếu sếp nhìn thấy bãi này, chắc chắn sẽ **nổi giận**.
She almost flipped her lid when she heard the news.
Nghe tin này, cô ấy suýt **mất bình tĩnh**.
You should’ve seen him flip his lid when his team lost.
Bạn nên nhìn anh ta **nổi giận** khi đội anh ấy thua.