"flick on" in Vietnamese
Definition
Bật thiết bị như đèn hoặc TV một cách nhanh và dễ dàng, thường chỉ bằng một cái nhấn hoặc gạt công tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thiết bị bật/tắt tức thời như đèn, TV. Mang sắc thái thân mật, tiện lợi hơn 'turn on'.
Examples
Can you flick on the light, please?
Bạn có thể **bật nhanh** đèn lên giúp mình được không?
He flicked on the TV to watch the news.
Anh ấy **bật nhanh** tivi để xem tin tức.
Just flick on the switch next to the door.
Chỉ cần **bật nhanh** công tắc cạnh cửa thôi.
It was getting dark, so she flicked on the bedside lamp.
Trời bắt đầu tối nên cô ấy **bật nhanh** đèn ngủ cạnh giường.
I usually flick on some music while cooking dinner.
Tôi thường **bật nhanh** nhạc khi nấu ăn.
If you're cold, just flick on the heater.
Nếu lạnh thì bạn chỉ cần **bật nhanh** máy sưởi thôi.