아무 단어나 입력하세요!

"flibbertigibbet" in Vietnamese

người ba hoangười hay đùa nghịch

Definition

Chỉ người nói nhiều, hay đùa nghịch và dễ bị phân tâm, không nghiêm túc. Thường chuyển từ việc này sang việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ không trang trọng, mang ý trêu đùa hoặc vui vẻ, dùng mô tả người hay nói và nghịch ngợm. Ít dùng trong nói chuyện trang trọng.

Examples

Lucy is such a flibbertigibbet—she can't focus on one thing for long.

Lucy đúng là một **người ba hoa**—cô ấy không thể tập trung vào một việc lâu được.

The teacher called Tom a flibbertigibbet because he kept talking in class.

Cô giáo gọi Tom là **người ba hoa** vì cậu ấy cứ nói chuyện trong lớp.

Sally is a little flibbertigibbet—she giggles and skips everywhere.

Sally là một **người ba hoa** nhí nhảnh—cô ấy vừa cười vừa nhảy khắp nơi.

Don’t mind her, she’s just a bit of a flibbertigibbet—she means well.

Đừng bận tâm nhé, cô ấy chỉ là một chút **người ba hoa** thôi—cô ấy rất tốt bụng.

My grandmother used to call me a flibbertigibbet when I was jumping around the house.

Bà mình thường gọi mình là **người ba hoa** khi mình nhảy nhót khắp nhà.

You can’t take everything a flibbertigibbet says too seriously.

Bạn không cần phải quá nghiêm túc với mọi điều một **người ba hoa** nói.