아무 단어나 입력하세요!

"flexes" in Vietnamese

gậpkhoe khoang (lóng)

Definition

'Flexes' có nghĩa là gập hoặc làm căng cơ, một phần cơ thể. Trong tiếng lóng, nó còn có nghĩa là khoe khoang hoặc thể hiện để gây ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ dùng 'flex' cho hoạt động cơ thể. Trong tiếng lóng, dùng để nói về khoe khoang trên mạng xã hội. 'Flex on someone' nghĩa là chứng tỏ bản thân vượt trội.

Examples

He flexes his arm to show his muscles.

Anh ấy **gập** tay để khoe cơ bắp của mình.

She flexes her fingers before playing the piano.

Cô ấy **gập** các ngón tay trước khi chơi piano.

The athlete flexes his legs before running.

Vận động viên **gập** chân trước khi chạy.

Every time he buys something expensive, he flexes on social media.

Mỗi lần mua đồ đắt tiền, anh ấy lại **khoe khoang** trên mạng xã hội.

She always flexes her new skills during meetings.

Cô ấy luôn **khoe khoang** kỹ năng mới trong các cuộc họp.

No one flexes like he does when he gets a promotion.

Không ai **khoe khoang** như anh ấy khi được thăng chức.