아무 단어나 입력하세요!

"flex on" in Vietnamese

khoe khoangra vẻ

Definition

Cố tình khoe khoang tiền bạc, quần áo hoặc thành tựu trước mặt người khác để thể hiện mình vượt trội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trên mạng xã hội. Cấu trúc 'flex on ai đó' nghĩa là khoe để ai đó bị 'lép vế'. Có thể đùa vui.

Examples

He likes to flex on his classmates with his new shoes.

Anh ấy thích **khoe khoang** với các bạn cùng lớp về đôi giày mới.

Don't flex on people just because you won.

Đừng **khoe khoang** với mọi người chỉ vì bạn đã thắng.

She always tries to flex on social media.

Cô ấy luôn cố **khoe khoang** trên mạng xã hội.

He posted a picture with his fancy car just to flex on his ex.

Anh ta đăng ảnh với xe sang chỉ để **ra vẻ** với người yêu cũ.

Some people just love to flex on everyone about their vacations.

Có những người chỉ thích **khoe khoang** với mọi người về các kỳ nghỉ của mình.

You don't need to flex on your friends; they like you for who you are.

Bạn không cần phải **khoe khoang** với bạn bè; họ quý bạn vì chính bạn.