아무 단어나 입력하세요!

"fledged" in Vietnamese

có đủ lông vũtrưởng thành

Definition

"Có đủ lông vũ" chỉ về một con chim đã mọc đủ lông để có thể bay. Ngoài ra, từ này cũng dùng để nói về người hoặc vật đã trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi kèm với ‘fully fledged’ hoặc ‘full-fledged’ để chỉ sự phát triển hoàn chỉnh. Với chim, nghĩa là đã có thể rời tổ; khi nói về người thì ám chỉ đã đủ khả năng hoặc kinh nghiệm.

Examples

The young eagle is now fledged and ready to fly.

Đại bàng non giờ đã **có đủ lông vũ** và sẵn sàng bay.

After months of care, the chicks finally became fledged.

Sau nhiều tháng chăm sóc, cuối cùng các con non đã **có đủ lông vũ**.

She is now a fledged member of the team.

Cô ấy giờ là thành viên **trưởng thành** của đội.

He's a fledged journalist with years of experience covering politics.

Anh ấy là một nhà báo **trưởng thành** với nhiều năm kinh nghiệm đưa tin chính trị.

It takes time to become a fledged professional in any field.

Cần thời gian để trở thành một chuyên gia **trưởng thành** trong bất kỳ lĩnh vực nào.

All the ducklings are fledged and have left the nest.

Tất cả vịt con đều đã **có đủ lông vũ** và rời tổ.