"flaunted" in Vietnamese
Definition
Phô bày điều gì đó một cách rất rõ ràng để gây chú ý hoặc nhận được sự ngưỡng mộ. Thường mang nghĩa tiêu cực, như khoe khoang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường có sắc thái tiêu cực, mang ý khoe mẽ lộ liễu như 'flaunted wealth.' Không dùng cho trường hợp khiêm tốn, kín đáo.
Examples
She flaunted her new dress at the party.
Cô ấy đã **khoe khoang** chiếc váy mới tại bữa tiệc.
He flaunted his expensive watch everywhere.
Anh ấy **khoe khoang** chiếc đồng hồ đắt tiền ở khắp nơi.
The athlete flaunted his gold medal to the crowd.
Vận động viên này đã **khoe khoang** huy chương vàng trước đám đông.
They flaunted their success all over social media.
Họ **khoe khoang** thành công của mình khắp các mạng xã hội.
She flaunted her language skills during the interview.
Cô ấy đã **khoe khoang** khả năng ngôn ngữ của mình khi phỏng vấn.
He flaunted his achievement without saying a word—just a big smile and his trophy.
Anh ấy **khoe khoang** thành tích của mình mà không nói một lời nào—chỉ cần một nụ cười lớn và chiếc cúp.