아무 단어나 입력하세요!

"flapdoodle" in Vietnamese

lời nhảm nhíđiều vớ vẩn

Definition

Những lời nói hoặc ý tưởng vô nghĩa, ngớ ngẩn, sai sự thật hay nực cười. Dùng để chỉ những điều không đáng tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói thân mật, thường mang tính chế giễu hoặc hài hước. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, gần nghĩa với 'lời nhảm nhí' nhưng sắc thái dí dỏm, cũ hơn.

Examples

Don't believe that story; it's just flapdoodle.

Đừng tin câu chuyện đó; chỉ là **lời nhảm nhí** thôi.

His explanation was complete flapdoodle.

Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn là **điều vớ vẩn**.

She called his ideas flapdoodle during the meeting.

Cô ấy gọi các ý tưởng của anh ấy là **lời nhảm nhí** trong cuộc họp.

All that talk about aliens taking over the world is just more flapdoodle.

Tất cả những chuyện về người ngoài hành tinh xâm chiếm thế giới chỉ là **lời nhảm nhí** nữa thôi.

Honestly, I think his promises are just political flapdoodle.

Thật lòng mà nói, tôi nghĩ những lời hứa của anh ấy chỉ là **lời nhảm nhí** chính trị.

You can't fool me with that old flapdoodle!

Bạn không thể lừa tôi bằng những **lời nhảm nhí** cũ rích đó đâu!