아무 단어나 입력하세요!

"flambe" in Vietnamese

đốt rượu (flambe)flambé

Definition

Trong nấu ăn, đổ rượu lên món ăn rồi đốt cháy để tạo hương vị và trình bày ấn tượng. Thường áp dụng cho các món cao cấp hoặc trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nhất là nhà hàng hoặc món ăn trình diễn. Các món như 'crêpes suzette' hay 'steak flambe' thường dùng kỹ thuật này. Giữ nguyên cách đọc gốc.

Examples

The chef will flambe the dessert at your table.

Đầu bếp sẽ **flambe** món tráng miệng ngay tại bàn cho bạn.

You need brandy to flambe this dish properly.

Bạn cần rượu mạnh để **flambe** món này đúng cách.

Be careful when you flambe; the flames can get high.

Cẩn thận khi **flambe**; lửa có thể bốc cao.

Nothing wows a crowd like a perfectly flambed steak.

Không gì gây ấn tượng bằng một miếng steak **flambe** hoàn hảo.

We learned how to flambe bananas in cooking class and it was fun!

Trong lớp nấu ăn, chúng tôi học cách **flambe** chuối và cảm thấy rất thú vị!

The restaurant’s signature dessert is always served flambe.

Món tráng miệng nổi tiếng của nhà hàng luôn được phục vụ **flambe**.