아무 단어나 입력하세요!

"flailing" in Vietnamese

vung vẫyquẫy đạp

Definition

Khi bạn vung tay hoặc chân một cách mạnh mẽ, thiếu kiểm soát, thường xảy ra khi cố gắng chống cự hoặc tìm cách được chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'cánh tay', 'chân', hoặc 'xung quanh'. Có thể diễn tả sự mất kiểm soát hoặc hoảng loạn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Examples

The boy was flailing in the water and needed help.

Cậu bé đang **vung vẫy** trong nước và cần được giúp đỡ.

She started flailing her arms to get everyone's attention.

Cô ấy bắt đầu **vung vẫy** tay để thu hút mọi người.

The injured bird was flailing on the ground.

Con chim bị thương đang **quẫy đạp** trên mặt đất.

He was flailing around, trying to swat the mosquito.

Anh ấy đang **vung vẫy xung quanh**, cố đập con muỗi.

After slipping, she was flailing wildly to keep her balance.

Sau khi trượt chân, cô ấy **vung vẫy loạn xạ** để giữ thăng bằng.

Sometimes I feel like I'm just flailing through life without a plan.

Đôi khi tôi cảm thấy mình chỉ đang **vung vẫy** qua cuộc sống mà không có kế hoạch.